| | Image | Code | Description | Manufacturer | Origin | Price | Qty | |
|
|
|
AB15-A
|
Thang xếp kiểu A - Nhôm hộp Tungkuang, Khóa tự động.
Chiều dài khi xếp: 1.5 mét
|
MT
|
Việt Nam
|
0 VNĐ
|
|
|
|
|
|
AB15-M
|
Thang xếp kiểu A - Nhôm hộp Tungkuang, Khóa chốt tay.
Chiều dài khi xếp: 1.5 mét
|
MT
|
Việt Nam
|
0 VNĐ
|
|
|
|
|
|
AB20-A
|
Thang xếp kiểu A - Nhôm hộp Tungkuang, Khóa tự động.
Chiều dài khi xếp: 2.0 mét
|
MT
|
Việt Nam
|
0 VNĐ
|
|
|
|
|
|
AB20-M
|
Thang xếp kiểu A - Nhôm hộp Tungkuang, Khóa chốt tay.
Chiều dài khi xếp: 2.0 mét
|
MT
|
Việt Nam
|
0 VNĐ
|
|
|
|
|
|
AB25-A
|
Thang xếp kiểu A - Nhôm hộp Tungkuang, Khóa tự động.
Chiều dài khi xếp: 2.5 mét
|
MT
|
Việt Nam
|
0 VNĐ
|
|
|
|
|
|
AB25-M
|
Thang xếp kiểu A - Nhôm hộp Tungkuang, Khóa chốt tay.
Chiều dài khi xếp: 2.5 mét
|
MT
|
Việt Nam
|
0 VNĐ
|
|
|
|
|
|
AB30-A
|
Thang xếp kiểu A - Nhôm hộp Tungkuang, Khóa tự động.
Chiều dài khi xếp: 3.0 mét
|
MT
|
Việt Nam
|
0 VNĐ
|
|
|
|
|
|
AB30-M
|
Thang xếp kiểu A - Nhôm hộp Tungkuang, Khóa chốt tay.
Chiều dài khi xếp: 3.0 mét
|
MT
|
Việt Nam
|
0 VNĐ
|
|
|
|
|
|
AB35-A
|
Thang xếp kiểu A - Nhôm hộp Tungkuang, Khóa tự động.
Chiều dài khi xếp: 3.5 mét
|
MT
|
Việt Nam
|
0 VNĐ
|
|
|
|
|
|
AB35-M
|
Thang xếp kiểu A - Nhôm hộp Tungkuang, Khóa chốt tay.
Chiều dài khi xếp: 3.5 mét
|
MT
|
Việt Nam
|
0 VNĐ
|
|
|
|
|
|
AF15
|
Thang xếp kiểu A – Vật liệu sắt Φ16 sơn tĩnh điện, Khóa chốt tay. Chiều dài khi xếp: 1.5 mét
|
MT
|
Việt Nam
|
0 VNĐ
|
|
|
|
|
|
AF20
|
Thang xếp kiểu A – Vật liệu sắt Φ16 sơn tĩnh điện, Khóa chốt tay. Chiều dài khi xếp: 2.0 mét
|
MT
|
Việt Nam
|
0 VNĐ
|
|
|
|
|
|
AF25
|
Thang xếp kiểu A – Vật liệu sắt Φ16 sơn tĩnh điện, Khóa chốt tay. Chiều dài khi xếp: 2.5 mét
|
MT
|
Việt Nam
|
0 VNĐ
|
|
|